Bản dịch của từ 兽目 trong tiếng Anh

兽目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽目 (Danh từ)

shòu mù
01

The eye(s) of a beast; a beastly/wild look (used to describe a savage or fierce gaze)

1.野兽的眼睛。

Ví dụ
02

A named variety of tea (a tea grade/type)

2.茶的一种名品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽目

shòu

Các từ liên quan

兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép