Bản dịch của từ 兽睡 trong tiếng Anh

兽睡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽睡 (Động từ)

shòu shuì
01

To lie in wait; to bide one's time and secretly prepare to act (figurative: like a beast lying in ambush)

比喻暗中蓄谋,待机而动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽睡

shòu

shuì

Các từ liên quan

兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép