Bản dịch của từ 兽类 trong tiếng Anh

兽类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽类 (Danh từ)

shòu lèi
01

Various mammal species; animals with fur and live births.

各种哺乳动物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mammals generally with four legs and fur, commonly referred to as beasts or animals

哺乳动物的通称一般指有四条腿、全身生毛的哺乳动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽类

shòu

lèi

Các từ liên quan

兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
类丑
类举
类义
类乎
类书
兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép