Bản dịch của từ 兽行 trong tiếng Anh
兽行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
兽行 (Danh từ)
【shòu xíng】
01
Extremely brutal and cruel behavior, like that of wild beasts; savage acts.
指极端野蛮、残忍的行为
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Behavior driven by animalistic instincts or desires, often implying base or crude conduct.
指发泄兽欲的行为
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽行
shòu
兽
xíng
行
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
- Các biến thể:
- 獸, 獣, 𠾧
- Hình thái radical:
- ⿳,丷,田,𠮛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一丨一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛵
受
膄
嘼
售
绶
綬
鏉
壽
授
㥅
㖟
关
兾
兑
养
兿
兹
兰
单
兯
冁
兼
唹
涹
厡
䞛
㲵
眰
鄊
萙
庿
䄼
䑨
菠
野兽
禽兽
兽医
怪兽
猛兽
神兽
兽类
百兽
走兽
鸟兽
