Bản dịch của từ 兽补 trong tiếng Anh

兽补

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽补 (Danh từ)

shòu bǔ
01

Embroidered animal badge on military officials' robes in Ming–Qing China, sewn on the chest and back to indicate rank.

明清时武官服饰。在官服的前胸及后背绣有豹﹑狮﹑麒麟等兽形图案的补子。'兽补'是武官品级的标志。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽补

shòu

兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép