Bản dịch của từ 兽锦 trong tiếng Anh

兽锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽锦 (Danh từ)

shòu jǐn
01

A brocade woven with animal-shaped patterns (e.g., dragons, phoenixes); ornamental animal-patterned silk

织有兽形图案的锦绣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽锦

shòu

jǐn

兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép