Bản dịch của từ 内丁 trong tiếng Anh

内丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内丁 (Danh từ)

nèi dīng
01

A close/ trusted household servant; an intimate valet or domestic attendant

亲近的家丁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内丁

nèi

dīng

Các từ liên quan

内三关
内三郎
内三院
内丧
内中
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép