Bản dịch của từ 内动词 trong tiếng Anh

内动词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内动词 (Danh từ)

nèi dòng cí
01

Intransitive verb / internal-action word: verbs that denote actions or states not requiring an object; self-contained action (in linguistic terms).

即内动字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内动词

nèi

dòng

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
动不动
动举
词丈
词不达意
词不逮意
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép