Bản dịch của từ 内匮 trong tiếng Anh

内匮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内匮 (Danh từ)

nèi kuì
01

Domestic impoverishment; shortage or poverty within the country

谓国内匮乏﹑贫困。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内匮

nèi

kuì

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép