Bản dịch của từ 内反 trong tiếng Anh

内反

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内反 (Động từ)

nèi fǎn
01

To rebel or betray from within; an internal revolt/insurrection

1.从内部反叛。

Ví dụ
02

To reflect inwardly; to self-examine or introspect about one's actions or faults

2.谓内心反省。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内反

nèi

fǎn

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép