Bản dịch của từ 内寒 trong tiếng Anh
内寒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内寒 (Danh từ)
【nèi hán】
01
(Traditional Chinese medicine) internal cold: a condition from yang deficiency and weak organ function causing impaired fluid metabolism, retained turbid yin, internal chill, fatigue, abdominal coldness or bloating.
中医学名词。指阳虚气弱,脏腑功能衰退,引起水液运化障碍﹑浊阴潴留的病症。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内寒
nèi
内
hán
寒
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
