Bản dịch của từ 内开 trong tiếng Anh

内开

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内开 (Cụm từ)

nèi kāi
01

Administrative/documentary term indicating that a cited document or content is enclosed/declared within the body or attachments of the document (akin to 'internal citation' or 'enclosed within').

公文用语,援引来文时用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内开

nèi

kāi

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
开七
开业
开丧
开中
开云见天
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép