Bản dịch của từ 内才 trong tiếng Anh

内才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内才 (Danh từ)

nèi cái
01

Inner talent or nature; a person's innate character, ability, or learning

指人的秉性﹑学问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内才

nèi

cái

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép