Bản dịch của từ 内舍 trong tiếng Anh
内舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内舍 (Danh từ)
【nèi shè】
01
One of the three 'she' divisions in the Song dynasty imperial academy (Taixue); the middle-level dormitory/class division (progression: waishe → neishe → shangshe)
3.宋代太学三舍之一。初学者入外舍,由外舍升内舍,由内舍升上舍。
Ví dụ
02
The inner chambers where women lived in ancient times; by extension, a wife or female members of the household
2.古代妇女居于内室,因借指妻子﹑女眷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Inner room; inner chamber; an inner/private room within a house
1.内室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内舍
nèi
内
shě
舍
Các từ liên quan
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錗
䳖
䜆
㨅
㐻
氝
䡾
䇣
㘨
內
氞
㖏
郍
魶
䖓
䎎
䖧
䈫
抐
㭯
䱹
䪏
肭
蒳
𠕫
𠕊
𠕒
禸
𠕗
𠕉
丹
𠕎
𠕮
冉
𠕣
𠕈
𠚦
巴
𠘭
耂
𠂓
𠕳
𠓞
𠆧
龵
书
冇
丏
河内
内容
内涵
内向
内疚
内耗
内卷
室内
以内
内心
