Bản dịch của từ 内记室 trong tiếng Anh

内记室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内记室 (Danh từ)

nèi jì shì
01

A maid who assists with household affairs and paperwork; a female servant handling internal documents (historical/imperial context).

称协助处理文书的婢女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内记室

nèi

shì

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
记下
记不真
记丑言辩
记乘
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép