Bản dịch của từ 内迁 trong tiếng Anh

内迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内迁 (Động từ)

nèi qiān
01

To relocate/move into the interior; to transfer inward into the mainland or inner region

2.迁入内地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To relocate (industry or factories) inland; move coastal factories/operations to the interior as part of industrial adjustment

3.特指为调整工业布局,把沿海的一些工厂迁往内地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To transfer an official from an external/posting position to a post in the capital/central government

1.谓自外官调任京职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内迁

nèi

qiān

Các từ liên quan

内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép