Bản dịch của từ 冇 trong tiếng Anh
冇
Động từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | m | ao | thanh hỏi |
冇 (Động từ)
【mǎo】
01
Colloquial Cantonese/colloquial Mandarin for 'not have' / 'don't have' (negation: 没有)
没有
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冇 (Trạng từ)
【mǎo】
01
Not have; there is no / don't have
没有
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
