Bản dịch của từ 冉 trong tiếng Anh
冉
Trạng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎn | ㄖㄢˇ | r | an | thanh hỏi |
冉 (Trạng từ)
【Rǎn】
01
Slowly; gradually; gently rising or progressing
慢慢地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
冉 (Danh từ)
【Rǎn】
01
Edge or rim of a turtle shell (the marginal scute/edge of a carapace)
龟背的边缘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Surname Rǎn (Chinese family name 'Ran')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
