Bản dịch của từ 冉弱 trong tiếng Anh

冉弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

冉弱 (Tính từ)

rǎn ruò
01

Weak, feeble; meek or effete (classical/literary usage)

荏弱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冉弱

rǎn

ruò

Các từ liên quan

冉冉
冉冉悠悠
冉冉缠缠
冉冉趋
冉季
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
冉
Bính âm:
【Rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
冄, 聃
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép