ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
冉弱
Bảng phân tích âm vị 冉
Rǎn
Weak, feeble; meek or effete (classical/literary usage)
荏弱。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rǎn
冉
ruò
弱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép