Bản dịch của từ 冉颜 trong tiếng Anh

冉颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

冉颜 (Danh từ)

rǎn yán
01

A collective name for two Confucian disciples of the Spring and Autumn period — Ran Geng and Yan Hui — both noted for their virtue.

春秋时冉耕和颜回的合称。二人皆孔子弟子,以德行着称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冉颜

rǎn

yán

Các từ liên quan

冉冉
冉冉悠悠
冉冉缠缠
冉冉趋
冉季
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
冉
Bính âm:
【Rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
冄, 聃
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép