Bản dịch của từ 冉駹 trong tiếng Anh

冉駹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

冉駹 (Danh từ)

rǎn máng
01

Name of two minority peoples (and their state) in southwest China during the Han dynasty; also written

1.汉代西南的两个少数民族,亦指其国名。冉,亦作“冄”。

Ví dụ
02

An ancient term referring broadly to minority peoples living on China's frontiers

2.泛指我国古代边境少数民族。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冉駹

rǎn

máng

Các từ liên quan

冉冉
冉冉悠悠
冉冉缠缠
冉冉趋
冉季
冉
Bính âm:
【Rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
冄, 聃
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép