Bản dịch của từ 冊 trong tiếng Anh
冊
Danh từĐộng từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
冊 (Danh từ)
【cè】
01
Book
(象形。金文、小篆字形與甲骨文相似,象簡冊形。本義:書簡。古代文書用竹簡。編簡名爲冊,後凡簿籍均可稱「冊」)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Imperial edict
特指皇帝的詔書
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
List
經傳多以策爲之,字俗作筴
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Volume
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Bound book
古時稱編串好的許多竹簡,現在指裝訂好的紙本子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
冊 (Động từ)
【cè】
01
Grant in an imperial edict
冊封,封爵
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
冊 (Chữ số)
【cè】
01
Copy
計算書本數量的單位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
