Bản dịch của từ 册 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

(Danh từ)

01

Booklet; pamphlet; volume (a small bound book)

册子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Imperial decree of ennoblement; a formal patent or edict granting title/rank

皇帝封爵的命令

Ví dụ

(Chữ số)

01

Volume; book (a counted unit for books or bound works)

用于书籍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

册
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép