Bản dịch của từ 册书 trong tiếng Anh
册书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
册书 (Danh từ)
【cè shū】
01
Historical records or chronicles
1.史册,史籍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An official imperial document in ancient China used for conferring titles or decrees by the emperor.
2.册命之书,古代帝王用于册立﹑封赠等事的诏书。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A type of imperial edict or official decree document, typically a written order or proclamation in ancient China
3.指一般诏书。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A tax official in Ming and Qing dynasties who contracted with the government to collect taxes from assigned households.
4.明清时向官府承包若干户钱粮的税吏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 册书
cè
册
shū
书
Các từ liên quan
册免
册函
册功
册勋
册匣
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
測
筴
拺
厠
萴
测
惻
䜺
蓛
厕
𠕐
筞
乕
𠂤
玍
九
𠂧
𠂈
丸
𠂻
𠂌
𠀭
𠂴
𠂸
氹
𠓟
𠚶
凹
讧
㕥
奶
宂
句
㚢
㝊
戹
注册
画册
手册
相册
册子
名册
清册
史册
册封
图册
