Bản dịch của từ 册对 trong tiếng Anh

册对

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

册对 (Danh từ)

cè duì
01

The act of responding to questions in the emperor's edicts concerning political affairs and classical meanings.

对答皇帝书于诏册的政事﹑经义等设问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 册对

duì

Các từ liên quan

册书
册免
册函
册功
册勋
对不起
对举
册
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép