Bản dịch của từ 册礼 trong tiếng Anh

册礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

册礼 (Danh từ)

cè lǐ
01

A formal ceremony or ritual of conferring titles or ranks through official documents, symbolizing recognition of status or authority.

册立﹑册封的礼仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 册礼

Các từ liên quan

册书
册免
册函
册功
册勋
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
册
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép