Bản dịch của từ 册籍 trong tiếng Anh
册籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
册籍 (Danh từ)
【cè jí】
01
A register or list of names; a roster or record book
1.名册。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Books or registers used for recording events or accounts.
2.记事记帐的簿册。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Books or bound documents used for reading, study, or record-keeping in general.
3.泛指书本﹑书籍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 册籍
cè
册
jí
籍
Các từ liên quan
册书
册免
册函
册功
册勋
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 冊, 笧, 𠕋, 𠕐, 𣆑, 𣌧, 𥬰, 𥮫, 策
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
測
筴
拺
厠
萴
测
惻
䜺
蓛
厕
𠕐
筞
乕
𠂤
玍
九
𠂧
𠂈
丸
𠂻
𠂌
𠀭
𠂴
𠂸
氹
𠓟
𠚶
凹
讧
㕥
奶
宂
句
㚢
㝊
戹
注册
画册
手册
相册
册子
名册
清册
史册
册封
图册
