Bản dịch của từ 再 trong tiếng Anh
再

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
再 (Trạng từ)
Again; once more; in addition (adds or repeats something)
表示有所补充,相当于“另外”“又”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Again; once more (indicating repetition or continuation of an action)
表示同一动作、行为的重复或继续。多指未实现的或持续性的动作或行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Again; once more (indicating repetition or an additional time)
两次;第二次
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Again; more; further — used before adjectives to indicate increased degree (e.g., 'more ...', 'even more')
用在形容词前,表示程度加深,略相当于“更”“更加”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Again; then (indicating that one action happens after another is completed)
表示动作将在另一动作结束后出现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Again; once more; indicating an action will occur after some time
表示动作将在一段时间后出现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
再 (Động từ)
Again; once more; continue (doing something)
重现;继续
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
再 (Danh từ)
Surname Zai (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
- Các biến thể:
- 𠕂, 𠕅
- Hình thái radical:
- ⿱,一,冉
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
