Bản dịch của từ 再生 trong tiếng Anh

再生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

再生 (Động từ)

zài shēng
01

To be reborn; to revive; to come back to life

死而复生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To regrow or regenerate a lost or damaged body part; to heal by new growth.

机体的某一部分丧失或受到损伤后,重新生长。如创口愈合,水螅被切成两段后长成两个水螅等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To process waste materials to restore their original properties, making them into new products; recycling or regeneration.

对某种废品加工,使恢复原有性能,成为新的产品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 再生

zài

shēng

Các từ liên quan

再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
生一
生三
生上起下
生不逢场
再
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
Các biến thể:
𠕂, 𠕅
Hình thái radical:
⿱,一,冉
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép