Bản dịch của từ 冒 trong tiếng Anh
冒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
冒 (Động từ)
To give off/emit; to come forth (steam, smoke, bubbles, flames); to surge up
向外透;往上升
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To risk; to venture; to do something despite danger or adverse conditions
不顾 (危险、恶劣环境等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To appear; to show up or emerge (often suddenly, as an expression or something coming out)
显露; 表现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
冒 (Trạng từ)
To impersonate; to pretend to be (someone); to falsely claim an identity
冒充
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rash; impetuous; bold in a rude or careless way (e.g., speak or act without thinking)
冒失;冒昧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冒 (Danh từ)
Mào (surname); the Chinese family name 'Mao' (rare)
(Mào) 姓
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
- Hình thái radical:
- ⿱,曰,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- ⺜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
