Bản dịch của từ 冒 trong tiếng Anh

Động từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

(Động từ)

mào
01

To give off/emit; to come forth (steam, smoke, bubbles, flames); to surge up

向外透;往上升

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To risk; to venture; to do something despite danger or adverse conditions

不顾 (危险、恶劣环境等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To appear; to show up or emerge (often suddenly, as an expression or something coming out)

显露; 表现

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

mào
01

To impersonate; to pretend to be (someone); to falsely claim an identity

冒充

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rash; impetuous; bold in a rude or careless way (e.g., speak or act without thinking)

冒失;冒昧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

mào
01

Mào (surname); the Chinese family name 'Mao' (rare)

(Mào) 姓

Ví dụ
冒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
Hình thái radical:
⿱,曰,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép