Bản dịch của từ 冒度 trong tiếng Anh

冒度

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

冒度 (Động từ)

mào dù
01

To impersonate or fake identity in order to pass through (to fake one's way past a checkpoint or barrier)

假冒通过。度,通“渡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冒度

mào

Các từ liên quan

冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
度世
度假
度假村
冒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒻, 㫯, 冐, 覍, 𠕙, 𠕚, 𠕬, 𡇾, 𡈌, 𡈘, 媢, 帽, 瑁, 𧠊
Hình thái radical:
⿱,曰,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép