Bản dịch của từ 冕弁 trong tiếng Anh

冕弁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

冕弁 (Danh từ)

miǎn biàn
01

A ceremonial headdress (ancient imperial/official cap worn by emperors, nobles, and high officials)

冕和弁。均为古代帝王﹑诸侯﹑卿﹑大夫所戴的礼帽。

Ví dụ
02

借指仕宦者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冕弁

miǎn

biàn

冕
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỆN】
Các biến thể:
㡈, 絻
Hình thái radical:
⿱,冃,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép