Bản dịch của từ 冖 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

(Danh từ)

01

Radical mì (a Chinese character component meaning a covering or crown-like top used as a radical)

汉语部首

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

冖
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép