Bản dịch của từ 冗扰 trong tiếng Anh

冗扰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

冗扰 (Tính từ)

róng rǎo
01

To interfere with or disturb others or things, causing disruption to normal processes.

干扰他人或事物,使其无法正常进行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冗扰

rǒng

rǎo

Các từ liên quan

冗不见治
冗乱
冗从
冗余
冗剧
扰习
扰乱
扰从
扰冗
冗
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冖,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép