Bản dịch của từ 写代码 trong tiếng Anh

写代码

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇxiethanh hỏi

写代码 (Động từ)

xiě dài mǎ
01

Writing code refers to the process of creating computer programs using programming languages.

写代码是指用编程语言编写计算机程序的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 写代码

xiě

dài

写
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
Các biến thể:
寫, 冩, 㝍
Hình thái radical:
⿱,冖,与
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép