Bản dịch của từ 农行 trong tiếng Anh

农行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

农行 (Danh từ)

nóng háng
01

Abbreviation for Agricultural Bank (中国农业银行) — a major bank focusing on agriculture and rural services

农业银行的简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 农行

nóng

háng

Các từ liên quan

农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
农
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
Các biến thể:
農, 辳, 䢉, 𢖢, 𣊤, 𣎭, 𦦤, 𦦥, 𨑋
Hình thái radical:
⿱,冖,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép