Bản dịch của từ 冞 trong tiếng Anh
冞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
冞 (Động từ)
【mí】
01
Deep (of water, space, or degree)
深的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MY】
- Các biến thể:
- 罙, 𥹄, 𥹐
- Hình thái radical:
- ⿱冖米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禰
蘪
鸍
㠧
釄
迷
麿
㟜
攠
糜
麊
獼
峷
娠
蓡
鯵
燊
叄
䰠
搷
䯂
柛
糂
糣
𠖍
𠕸
𠖑
𠖝
𠖕
𠖉
𠖛
𠖁
𠖄
𠖒
𠕷
冢
苦
㧓
佷
㚗
沾
杻
龪
虎
彽
䢾
㹢
玤
