Bản dịch của từ 冠 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

(Động từ)

guàn
01

To be first; to take the top place; champion

超出众人,居第一位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To place a hat/cap on one's head; (historical) the coming-of-age hatting ceremony for men

把帽子戴在头上 (古代男子二十岁举行冠礼,表示已成年)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To prefix; to attach (a title/name) in front

在前面加上某种名号或文字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

guàn
01

Champion; to win the championship

指冠军

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Guān (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

guàn
01

Crest; comb; crown — a top piece or cap-like structure (e.g., rooster's comb, crown of something)

形状像帽子或在顶上的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hat; ceremonial headwear (crown/cap)

帽子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

冠
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
Các biến thể:
𠖌, 𠙙, 𠜍, 𢃙
Hình thái radical:
⿱,冖,⿺,元,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノフ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép