Bản dịch của từ 冠 trong tiếng Anh
冠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
冠 (Động từ)
To be first; to take the top place; champion
超出众人,居第一位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To place a hat/cap on one's head; (historical) the coming-of-age hatting ceremony for men
把帽子戴在头上 (古代男子二十岁举行冠礼,表示已成年)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To prefix; to attach (a title/name) in front
在前面加上某种名号或文字
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冠 (Danh từ)
Champion; to win the championship
指冠军
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Guān (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
冠 (Danh từ)
Crest; comb; crown — a top piece or cap-like structure (e.g., rooster's comb, crown of something)
形状像帽子或在顶上的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hat; ceremonial headwear (crown/cap)
帽子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ, ㄍㄨㄢ】【QUÁN, QUAN】
- Các biến thể:
- 𠖌, 𠙙, 𠜍, 𢃙
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,⿺,元,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一ノフ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
