Bản dịch của từ 冤 trong tiếng Anh
冤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
冤 (Danh từ)
Wrongful grievance; being wronged (injustice, a wrongful conviction or injustice suffered)
冤案;冤枉事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grievance; deep resentment or hatred from being wronged
冤仇;仇恨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冤 (Động từ)
To deceive; to cheat; to trick someone
欺骗;哄骗;使上当
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To be wronged; to be falsely accused; to suffer injustice
冤枉;受到或使人受到不公正的待遇;被加上不应有的罪名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冤 (Tính từ)
Wasted; futile; not worth the time or money
花了时间或者钱,但没有达到目的的;不值得的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To feel wronged; to be treated unjustly (a sense of grievance or having been falsely accused)
形容因为没有做过的事情而被批评或者惩罚的时候的感觉;觉得不公平的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
- Hình thái radical:
- ⿱,冖,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冖
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノフ丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
