Bản dịch của từ 冤家 trong tiếng Anh

冤家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

冤家 (Danh từ)

yuān jiā
01

A person whom one hates yet secretly loves; often someone who causes trouble but is cherished, like a lover in traditional opera or folk songs.

称似恨而实爱、给自己带来苦恼而又舍不得的人 (旧时戏曲或民歌中多用来称情人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Enemy; adversary; rival

仇人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤家

yuān

jiā

Các từ liên quan

冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
家丁
家下
家下人
家丑
冤
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
Hình thái radical:
⿱,冖,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép