Bản dịch của từ 冤结 trong tiếng Anh

冤结

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

冤结 (Danh từ)

yuān jié
01

A grudge or enmity that has been established; a settled resentment

3.结下的冤仇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Resentful grievance; repressed sense of injustice (a feeling of wronged anger accumulated inside)

1.冤气郁结。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An injustice or grievance (a lingering wrong or grievance that remains unresolved)

2.犹冤屈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冤结

yuān

jié

Các từ liên quan

冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
结业
结义
结习
结了鸟
冤
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
寃, 𠕤, 𡨘, 𡈒, 𡨚, 𢱽, 𢲀
Hình thái radical:
⿱,冖,兔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép