Bản dịch của từ 冧 trong tiếng Anh
冧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
冧 (Danh từ)
【lín】
01
(Cantonese) to topple; to overthrow; to knock down
(粤语) 推翻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Flower bud (young, unopened flower)
花蕾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To coax; to sweet-talk or flatter someone to get them to agree
哄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To collapse; to fall in; to give way (structurally or figuratively)
崩溃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
