Bản dịch của từ 冬闲 trong tiếng Anh
冬闲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | d | ong | thanh ngang |
冬闲 (Danh từ)
【dōng xián】
01
The winter idle season when agricultural activities are minimal or paused.
指冬季农事较少 (时节)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冬闲
dōng
冬
xián
闲
Các từ liên quan
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Các biến thể:
- 㫡, 昸, 𠔙, 𠘀, 𠘗, 𡕙, 𡘬, 𣅈, 𣆼, 𧆼, 終, 鼕
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娻
鮗
鼕
徚
鸫
鶫
东
涷
蝀
東
氭
埬
夑
夈
夂
复
夊
夌
夓
㚅
备
㚆
夏
夋
外
氻
议
丛
叭
𠆩
劢
去
邔
纠
对
末
冬天
冬瓜
冬至
冬季
冬眠
冬粉
冬衣
冬泳
立冬
冬米
