ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
冮
Bảng phân tích âm vị 冮
Gāng
Surname Gāng (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép