Bản dịch của từ 冯武 trong tiếng Anh
冯武
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féng | ㄈㄥˊ | f | eng | thanh sắc |
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
冯武 (Danh từ)
【féng wǔ】
01
A proper noun, typically a personal name; also known as Féng Dòu bó (冯竇伯)
Also called 馮竇伯|冯窦伯 [Féng Dòu bó]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Feng Doubo or Feng Wu (b. 1672), a calligrapher active during the Ming-Qing transition period.
冯斗波或冯武(1672-),明清时期书法家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冯武
féng
冯
wǔ
武
- Bính âm:
- 【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
- Các biến thể:
- 馮
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摓
溄
綘
堸
㦀
漨
䏎
艂
逢
浲
㵯
䙜
缾
蛢
硑
呯
玶
帡
萍
慿
甁
評
簈
平
𠗳
𠗈
𠗻
凌
㓔
㓗
凉
𠗊
𠗀
𠗄
𠘖
㓎
甲
边
未
央
布
戹
朮
䒒
汈
㐱
失
仛
冯武
布冯
冯夷
冯骥才
冯梦龙
冯玉祥
冯友兰
冯德英
冯公诗集
暴虎冯河
