Bản dịch của từ 冰 trong tiếng Anh
冰

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
冰 (Danh từ)
Surname Bīng (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ice — water frozen into a solid at or below 0°C; also refers to ice/snowy conditions
水在摄氏零度或零度以下凝结成的固体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clear, glassy crystalline substances like rock candy or crystal-like solids (literally “ice-like” in appearance)
像冰一样晶莹的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冰 (Tính từ)
Very cold; freezing (as cold as ice)
特别冷, 像冰一样冷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冰 (Động từ)
To chill/ice something (to make food or drink cold using ice or cold water)
把东西和冰或凉水放在一起使凉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To feel cold from touching, touching, or eating something very cold (to be chilled)
因为摸到、碰到或者吃到温度特别低的东西,让人感觉很冷。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,水
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
