Bản dịch của từ 冰凘 trong tiếng Anh

冰凘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰凘 (Danh từ)

bīng sī
01

Ice; frozen water.

1.亦作“冰澌”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Water from melting ice.

2.解冻时流动的冰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ice shard, piece of ice

3.冰棱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰凘

bīng

冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép