Bản dịch của từ 冰纹 trong tiếng Anh
冰纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
冰纹 (Danh từ)
【bīng wén】
01
Ice pattern or design
1.亦作“冰文”。
Ví dụ
02
A pattern resembling a human shape on the surface of ice or water, like a design on an umbrella.
2.人字形伞盖状的花纹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰纹
bīng
冰
wén
纹
Các từ liên quan
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,水
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檳
幷
絣
仌
仒
梹
槟
冫
兵
鋲
并
氷
㓅
冭
𠘛
𠗻
𠗧
净
冼
况
㓍
𠘘
𠗖
𠘒
䏍
伃
㕂
阮
夸
肍
匈
㲿
曲
𠆸
㐒
玐
冰箱
滑冰
冰灯
冰沙
冰雹
冰块
冰冷
冰雕
冰水
冰凉
