ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
冱
Bảng phân tích âm vị 冱
Hù
To freeze; frozen; intense cold
冻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Blocked; obstructed; choked (passage or flow closed or clogged)
闭塞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép