Bản dịch của từ 况且 trong tiếng Anh

况且

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

况且 (Liên từ)

kuàng qiě
01

Used as a conjunction to connect clauses, indicating an additional or progressive relationship, similar to 'moreover' or 'besides'.

连接分句,表示递进关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 况且

kuàng

qiě

Các từ liên quan

况乃
况乎
况于
况古
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
况
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【HUỐNG】
Các biến thể:
況, 𡶢, 况
Hình thái radical:
⿰,冫,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép